Bản dịch của từ Jo trong tiếng Việt

Jo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jo(Noun)

dʒˈəʊ
ˈdʒoʊ
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ một người bạn hoặc bạn đồng hành thường trong các ngữ cảnh không chính thức.

A term used to refer to a friend or companion often in informal contexts

Ví dụ
02

Một tên gọi nữ thường là dạng ngắn của Josephine hoặc Joanna.

A female given name often a short form of Josephine or Joanna

Ví dụ
03

Một từ viết tắt cho công việc được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

An abbreviation for job used in various contexts

Ví dụ