Bản dịch của từ Jo trong tiếng Việt
Jo
Noun [U/C]

Jo(Noun)
dʒˈəʊ
ˈdʒoʊ
Ví dụ
Ví dụ
03
Viết tắt của từ 'công việc' được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau
An abbreviation for work commonly used in various contexts.
在不同语境中用于指代工作的简称
Ví dụ
Jo

Viết tắt của từ 'công việc' được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau
An abbreviation for work commonly used in various contexts.
在不同语境中用于指代工作的简称