Bản dịch của từ Job application trong tiếng Việt
Job application

Job application(Noun)
Một biểu mẫu hoặc tài liệu do ứng viên nộp để xin việc.
A form or document submitted by a candidate for employment.
Quy trình ứng tuyển vào một vị trí tại một tổ chức.
The process of applying for a position at an organization.
Một biểu hiện quan tâm đến một vai trò việc làm cụ thể.
An expression of interest in a specific employment role.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Job application" là thuật ngữ chỉ đơn xin việc mà một cá nhân gửi đến nhà tuyển dụng nhằm bày tỏ nguyện vọng được tuyển dụng vào vị trí công việc cụ thể. Tại Anh (British English), thuật ngữ này có thể được viết tắt thành "job app", trong khi ở Mỹ (American English), cách viết và phát âm giữ nguyên. Bản chất và cách sử dụng của thuật ngữ này tương tự nhau giữa hai quốc gia, đều nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.
Thuật ngữ "job application" bao gồm hai thành phần: "job" và "application". "Job", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gobbe", nghĩa là mẩu nhỏ hay phần việc, phản ánh bản chất nhiệm vụ mà cá nhân thực hiện. "Application" xuất phát từ tiếng Latin "applicatio", nghĩa là sự áp dụng. Cùng nhau, "job application" diễn tả quy trình mà cá nhân nộp đơn xin việc, thể hiện sự kết nối giữa kỹ năng cá nhân và yêu cầu của vị trí công việc.
Cụm từ "job application" xuất hiện với tần suất khá cao trong phần Writing và Speaking của các kỳ thi IELTS, thường liên quan đến chủ đề nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng xuất hiện trong các văn bản hoặc đoạn hội thoại liên quan đến quy trình xin việc. "Job application" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các tài liệu cần thiết như CV, thư xin việc và các thủ tục của các cuộc phỏng vấn, thể hiện vai trò thiết yếu của nó trong sinh viên, người lao động và các nhà tuyển dụng.
"Job application" là thuật ngữ chỉ đơn xin việc mà một cá nhân gửi đến nhà tuyển dụng nhằm bày tỏ nguyện vọng được tuyển dụng vào vị trí công việc cụ thể. Tại Anh (British English), thuật ngữ này có thể được viết tắt thành "job app", trong khi ở Mỹ (American English), cách viết và phát âm giữ nguyên. Bản chất và cách sử dụng của thuật ngữ này tương tự nhau giữa hai quốc gia, đều nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp.
Thuật ngữ "job application" bao gồm hai thành phần: "job" và "application". "Job", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gobbe", nghĩa là mẩu nhỏ hay phần việc, phản ánh bản chất nhiệm vụ mà cá nhân thực hiện. "Application" xuất phát từ tiếng Latin "applicatio", nghĩa là sự áp dụng. Cùng nhau, "job application" diễn tả quy trình mà cá nhân nộp đơn xin việc, thể hiện sự kết nối giữa kỹ năng cá nhân và yêu cầu của vị trí công việc.
Cụm từ "job application" xuất hiện với tần suất khá cao trong phần Writing và Speaking của các kỳ thi IELTS, thường liên quan đến chủ đề nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này cũng xuất hiện trong các văn bản hoặc đoạn hội thoại liên quan đến quy trình xin việc. "Job application" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các tài liệu cần thiết như CV, thư xin việc và các thủ tục của các cuộc phỏng vấn, thể hiện vai trò thiết yếu của nó trong sinh viên, người lao động và các nhà tuyển dụng.
