ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Job component
Một phần của nhiệm vụ hoặc chức năng được giao cho một công việc cụ thể.
A part of a duty or function assigned to a specific task.
这是指分配给某项具体工作的任务或职责的一部分。
Một phần hoặc yếu tố cụ thể góp phần vào nhiệm vụ chung của công việc.
A specific item or factor that contributes to the overall task of a job.
一个具体的目标或因素是完成一项工作的整体任务的组成部分。
Một phần hoặc đặc điểm riêng lẻ tạo thành toàn bộ công việc.
A specific segment or personal characteristic forms the entirety of the job role.
一个细节或个人特点构成了整个工作角色的核心内容。