Bản dịch của từ Job component trong tiếng Việt

Job component

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job component(Noun)

dʒˈɑb kəmpˈoʊnənt
dʒˈɑb kəmpˈoʊnənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ