Bản dịch của từ Job grade trong tiếng Việt

Job grade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job grade(Noun)

dʒˈɑb ɡɹˈeɪd
dʒˈɑb ɡɹˈeɪd
01

Một danh hiệu giúp các tổ chức xác định thang lương và con đường thăng tiến nghề nghiệp cho nhân viên.

A designation that helps organizations determine pay scales and career progression paths for employees.

Ví dụ
02

Một hệ thống phân loại xếp hạng công việc dựa trên trách nhiệm, yêu cầu và mức lương.

A classification system that ranks jobs based on their responsibilities, requirements, and compensation levels.

Ví dụ
03

Một cấp bậc trong một loại công việc nhất định chỉ mức độ phức tạp và trình độ kỹ năng yêu cầu cho công việc.

A level within a particular job category that indicates the complexity and skill level required for the job.

Ví dụ