Bản dịch của từ Job holders trong tiếng Việt
Job holders
Noun [U/C]

Job holders(Noun)
dʒˈɒb hˈəʊldəz
ˈdʒɑb ˈhoʊɫdɝz
01
Một người hoạt động trong một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể
Anyone involved in a particular profession or specialty.
从事某一特定职业或行业的人
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Các cá nhân làm việc ở bất kỳ vị trí nào, đặc biệt là theo hợp đồng lao động
Individuals are hired into any position, especially through employment contracts.
个人可以被聘用到任何职位,尤其是根据劳动合同的职位。
Ví dụ
