Bản dịch của từ Job security trong tiếng Việt

Job security

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job security (Noun)

dʒˈɑb sɨkjˈʊɹəti
dʒˈɑb sɨkjˈʊɹəti
01

Tình trạng có công việc ổn định, ít có khả năng bị mất việc — tức là bạn yên tâm giữ được việc làm trong tương lai gần.

The state of having a job where one is unlikely to lose it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Job security (Idiom)

01

Ý tưởng rằng người lao động có khả năng giữ được công việc trong một thời gian dài, không lo bị sa thải hay mất việc trong tương lai gần.

The idea that an employee is likely to keep their job for a long time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh