Bản dịch của từ Job seeker trong tiếng Việt
Job seeker

Job seeker (Noun)
Một người đang tích cực tìm kiếm việc làm.
A person who is actively seeking employment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cá nhân đang tìm kiếm cơ hội việc làm.
An individual who is looking for work opportunities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "job seeker" chỉ những cá nhân đang tìm kiếm việc làm, thường là những người đã hoặc đang trong quá trình rời bỏ công việc hiện tại hoặc là người mới vào thị trường lao động. Từ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, môi trường làm việc và thái độ đối với công việc có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa từng quốc gia. "Job seeker" thường liên quan đến các hoạt động như viết hồ sơ xin việc và phỏng vấn.
Thuật ngữ "job seeker" chỉ những cá nhân đang tìm kiếm việc làm, thường là những người đã hoặc đang trong quá trình rời bỏ công việc hiện tại hoặc là người mới vào thị trường lao động. Từ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, môi trường làm việc và thái độ đối với công việc có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa từng quốc gia. "Job seeker" thường liên quan đến các hoạt động như viết hồ sơ xin việc và phỏng vấn.
