Bản dịch của từ Join cattle ranching trong tiếng Việt

Join cattle ranching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Join cattle ranching(Noun)

dʒˈɔɪn kˈætəl rˈɑːntʃɪŋ
ˈdʒɔɪn ˈkætəɫ ˈræntʃɪŋ
01

Việc chăn nuôi gia súc để kinh doanh

A livestock farming activity aimed at commercial purposes.

商业养牛的做法

Ví dụ
02

Nghề chăn nuôi bò

The livestock farming industry

养牛的业务或职业

Ví dụ
03

Một khu vực đất đai dùng để chăn nuôi gia súc

A region dedicated to livestock farming.

养牛的农场区域

Ví dụ