Bản dịch của từ Join with biology trong tiếng Việt

Join with biology

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Join with biology(Noun)

dʒˈɔɪn wˈɪθ baɪˈɒlədʒi
ˈdʒɔɪn ˈwɪθ baɪˈɑɫədʒi
01

Một điểm kết nối giữa hai hoặc nhiều yếu tố hoặc thực thể

A point of connection between two or more elements or entities.

这是两个或多个因素或实体之间的联系点。

Ví dụ
02

Hành động kết nối hoặc gắn bó lại với nhau

Connecting or sticking together

将动作连接或粘合在一起

Ví dụ
03

Trong sinh học, đấy là nơi hai hoặc nhiều bộ phận của sinh vật gặp nhau.

In biology, it's a location where two or more parts of an organism come together.

在生物学中,这是指身体的两个或多个部分结合在一起的地方。

Ví dụ

Join with biology(Verb)

dʒˈɔɪn wˈɪθ baɪˈɒlədʒi
ˈdʒɔɪn ˈwɪθ baɪˈɑɫədʒi
01

Nối hoặc cố định các vật lại với nhau

Connecting or merging actions

连接或合并的操作

Ví dụ
02

Gia nhập vào một tổ chức hay nhóm

A point of connection between two or more elements or entities.

这是两个或多个要素或实体之间的连接点。

Ví dụ
03

Tham gia hoạt động hoặc sự kiện cùng người khác

In biology, it's a point where two or more parts of an organism meet.

与他人一同参与某项活动或事件

Ví dụ