Bản dịch của từ Jointly trong tiếng Việt

Jointly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jointly (Adverb)

dʒˈɔintli
dʒˈɔintli
01

Theo một cách mà hai người trở lên cùng làm việc hoặc cùng tham gia vào một hành động; cùng nhau, phối hợp với nhau.

In a way that involves two or more people working together or doing something together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ