Bản dịch của từ Journalistic boycott trong tiếng Việt

Journalistic boycott

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Journalistic boycott(Phrase)

dʒˌɜːnɐlˈɪstɪk bˈɔɪkɒt
ˌdʒɝnəˈɫɪstɪk ˈbɔɪˌkɑt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ