Bản dịch của từ Judaism trong tiếng Việt

Judaism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judaism(Noun)

dʒˈuːdeɪˌɪzəm
ˈdʒuˈdeɪɪzəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ