Bản dịch của từ Judder trong tiếng Việt

Judder

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judder(Noun)

dʒˈʌdɚ
dʒˈʌdɚ
01

Một lần rung lắc mạnh và nhanh; sự chấn động đột ngột gây rung mạnh (thường dùng để mô tả máy móc, xe cộ hoặc vật dụng bị rung giật).

An instance of rapid and forceful shaking and vibration.

Ví dụ

Judder(Verb)

dʒˈʌdɚ
dʒˈʌdɚ
01

(động từ) Rung lắc mạnh và nhanh, thường là do một vật cơ khí hoạt động không đều hoặc bị va đập, khiến thiết bị hoặc bộ phận run dữ dội.

Especially of something mechanical shake and vibrate rapidly and with force.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ