Bản dịch của từ Judicial separation trong tiếng Việt

Judicial separation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judicial separation(Noun)

dʒudˈɪʃl sɛpəɹˈeɪʃn
dʒudˈɪʃl sɛpəɹˈeɪʃn
01

Một quy trình pháp lý mà một cặp vợ chồng đã kết hôn có thể chính thức hóa sự ly thân của họ trong khi vẫn kết hôn hợp pháp.

A legal process by which a married couple can formalize their separation while remaining legally married.

Ví dụ
02

Một phán quyết của tòa án cho phép vợ chồng sống tách biệt mà không chấm dứt cuộc hôn nhân của họ.

A court's decree that allows a husband and wife to live apart without dissolving their marriage.

Ví dụ
03

Một lệnh ly thân do cơ quan tư pháp ban hành, chi tiết quyền và nghĩa vụ của các bên.

A separation order issued by a judicial authority, detailing rights and obligations of the parties.

Ví dụ