Bản dịch của từ Juggle trong tiếng Việt

Juggle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juggle (Verb)

dʒˈʌgld
dʒˈʌgld
01

Giữ nhiều vật (thường là bóng hoặc đồ nhỏ) đang bay trong không trung bằng cách ném và bắt liên tiếp, sao cho chúng không rơi xuống đất.

To keep several objects in motion in the air.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ