Bản dịch của từ Juice trong tiếng Việt
Juice
Noun [U/C]

Juice(Noun)
dʒˈuːs
ˈdʒus
01
Một chất tạo nên đặc điểm hoặc hương vị đặc trưng cho món gì đó
A substance that gives a particular characteristic or flavor to something.
赋予事物特殊品质或风味的物质
Ví dụ
02
Bản chất hoặc trích xuất của một thứ gì đó thường được sử dụng theo nghĩa bóng
The essence or core of something is often used in a figurative sense.
某事的精髓或提取物,常用来比喻或抽象表达
Ví dụ
