Bản dịch của từ Juice trong tiếng Việt

Juice

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juice (Noun)

dʒˈuːs
ˈdʒus
01

Bản chất hoặc tinh túy của một thứ gì đó thường được sử dụng theo nghĩa bóng.

The essence or extract of something often used in a figurative sense

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại nước lỏng được chiết xuất từ trái cây hoặc rau củ, thường được tiêu thụ như một loại đồ uống.

A liquid obtained from fruits or vegetables typically consumed as a beverage

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa