Bản dịch của từ Jumbled introduction trong tiếng Việt

Jumbled introduction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jumbled introduction(Phrase)

dʒˈʌmbəld ˌɪntrədˈʌkʃən
ˈdʒəmbəɫd ˌɪntrəˈdəkʃən
01

Chuyện bắt đầu rối rắm hoặc lộn xộn

A tangled or unclear beginning of something.

开始时的曲折或模糊不清

Ví dụ
02

Một phần mở đầu thiếu mạch lạc và rõ ràng

Part of the introduction lacks coherence and clarity.

这是一段内容缺乏连贯性或清晰度的引言部分。

Ví dụ
03

Một phần mở đầu pha trộn các yếu tố lại với nhau theo cách hỗn loạn

It's a chaotic mixture of different elements coming together at the start.

一种将各种元素杂乱无章地混合在一起的开场方式

Ví dụ