Bản dịch của từ Jump trong tiếng Việt

Jump

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jump (Verb)

dʒˈʌmp
ˈdʒəmp
01

Di chuyển hoặc chuyển đổi đột ngột, nhanh chóng từ nơi, mức độ hoặc tình trạng này sang nơi, mức độ hoặc tình trạng khác

To move suddenly or quickly from one place level or situation to another

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cử động đột ngột vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc phấn khích

To move quickly or suddenly because of surprise fear or excitement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rời khỏi hoặc thoát khỏi một phương tiện, nơi chốn hay tình huống một cách nhanh chóng

To leave or escape from a vehicle place or situation quickly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đẩy cơ thể rời khỏi mặt đất hoặc bề mặt để bay lên không trung

To push yourself off the ground or another surface so that your body moves into the air

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Jump (Noun Countable)

dʒˈʌmp
ˈdʒəmp
01

Hành động đẩy cơ thể rời khỏi mặt đất hoặc bề mặt để bay lên

An act of pushing yourself off the ground or another surface into the air

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác bất ngờ, sợ hãi hoặc phấn khích khiến ai đó cử động đột ngột

A sudden feeling of surprise fear or excitement that makes someone move quickly

Ví dụ
03

Sự tăng lên, thay đổi hoặc chuyển dịch đột ngột và đáng kể sang một mức khác

A sudden or large increase change or movement to a different level

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa