Bản dịch của từ Jump at something trong tiếng Việt

Jump at something

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jump at something(Verb)

dʒˈʌmp ˈæt sˈʌmθɨŋ
dʒˈʌmp ˈæt sˈʌmθɨŋ
01

Hăng hái đón nhận cơ hội hoặc đề nghị.

Respond enthusiastically to an opportunity or proposal.

热情回应一个机会或请求。

Ví dụ
02

Nhanh chóng nắm bắt cơ hội.

Seize an opportunity quickly.

抓住一个机会,要迅速行动。

Ví dụ
03

Phản ứng nhanh chóng và nhiệt tình trước một đề xuất.

A quick and enthusiastic response to a proposal.

对建议迅速而热情地做出反应

Ví dụ

Jump at something(Phrase)

dʒˈʌmp ˈæt sˈʌmθɨŋ
dʒˈʌmp ˈæt sˈʌmθɨŋ
01

Phản ứng nhiệt tình với điều gì đó được đề nghị

A warm reaction is given to something.

对提供的东西表现出热情的反应

Ví dụ
02

Hăng hái đón nhận cơ hội hoặc đề nghị

Eagerly embrace an opportunity or suggestion

满心期待地接受一个机会或者建议

Ví dụ
03

Đưa ra hành động ngay lập tức sau khi nhận lời mời hoặc đề xuất

Act immediately upon receiving an invitation or proposal.

收到邀请或建议时,应立即采取行动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh