Bản dịch của từ Jump back trong tiếng Việt

Jump back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jump back(Phrase)

dʒˈʌmp bˈæk
ˈdʒəmp ˈbæk
01

Phản ứng một cách phòng ngự

To respond defensively

Ví dụ
02

Rút lui nhanh chóng

To retreat quickly

Ví dụ
03

Lùi lại đột ngột

To move back suddenly

Ví dụ