Bản dịch của từ Jump for joy trong tiếng Việt
Jump for joy

Jump for joy (Idiom)
She jumped for joy when she received a high score on the IELTS.
Cô ấy nhảy múa vui mừng khi nhận được điểm cao trong kỳ thi IELTS.
He didn't jump for joy after failing the IELTS writing section.
Anh ấy không nhảy múa vui mừng sau khi trượt môn viết trong bài thi IELTS.
Did they jump for joy when they found out their IELTS speaking results?
Họ có nhảy múa vui mừng khi biết kết quả thi nói IELTS không?
Cụm từ "jump for joy" diễn tả hành động vui mừng, thể hiện sự phấn khởi và hạnh phúc tột độ của một người. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự thể hiện cảm xúc tích cực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách dùng cụm từ này, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên có thể có các biến thể tương tự trong ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Cụm từ "jump for joy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nơi "jump" xuất phát từ tiếng Latinh "jūmpāre", có nghĩa là nhảy hoặc bật lên. "Joy" lại bắt nguồn từ tiếng Latinh "gaudia", mang nghĩa là sự vui vẻ hoặc hạnh phúc. Lịch sử sử dụng cụm từ này phản ánh biểu hiện thể xác của niềm vui mạnh mẽ. Ngày nay, "jump for joy" thể hiện sự phấn khởi tột độ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh diễn tả những cảm xúc vui mừng mãnh liệt.
Cụm từ "jump for joy" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả cảm xúc vui sướng, phấn khởi. Trong các bài kiểm tra IELTS, cụm này có thể được sử dụng trong các phần Writing và Speaking để diễn tả cảm xúc tích cực, mặc dù không phổ biến bằng những từ đơn giản hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đạt được điều gì đáng mừng hoặc thành công lớn, mang tính ngữ nghĩa biểu cảm cao.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp