Bản dịch của từ Jump scare trong tiếng Việt

Jump scare

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jump scare(Noun)

dʒˈʌmp skˈɛɹ
dʒˈʌmp skˈɛɹ
01

Một chi tiết trong phim, truyện hay trò chơi được thiết kế bất ngờ để làm khán giả giật mình hoặc sợ hãi trong chốc lát (thường kèm theo âm thanh lớn hoặc hình ảnh đột ngột).

An element of a story film etc intended to shock or frighten the audience.

突然的惊吓元素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jump scare(Verb)

dʒˈʌmp skˈɛɹ
dʒˈʌmp skˈɛɹ
01

Làm ai đó giật mình hoặc hoảng sợ bằng cách bất ngờ xuất hiện hoặc tạo ra âm thanh lớn đột ngột.

To shock or frighten someone by suddenly appearing or making a sudden loud noise.

突然出现使人惊吓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh