Bản dịch của từ Jumpscare trong tiếng Việt

Jumpscare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jumpscare(Noun)

dʒˈʌmpskeə
ˈdʒəmpˌskɛr
01

Một ví dụ về ai đó hoặc điều gì đó gây sợ hãi thường do sự xuất hiện đột ngột.

An instance of someone or something that causes fright typically by sudden appearance

Ví dụ
02

Một khoảnh khắc đột ngột và gây sốc trong phim hoặc trò chơi điện tử được thiết kế để làm cho người xem hoặc người chơi cảm thấy sợ hãi.

A sudden and shocking moment in a film or video game designed to scare the viewer or player

Ví dụ
03

Một chiến thuật thường được sử dụng trong thể loại kinh dị nhằm tạo ra phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.

A tactic used in horror genres to elicit a strong reaction from the audience

Ví dụ