Bản dịch của từ Jumpy cat trong tiếng Việt
Jumpy cat
Noun [U/C]

Jumpy cat(Noun)
dʒˈʌmpi kˈæt
ˈdʒəmpi ˈkæt
01
Một con mèo dễ bị giật mình hoặc sợ hãi.
A cat that is easily startled or frightened
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng phổ biến để mô tả một chú mèo có tính cách lo âu.
A term used colloquially to describe a cat with a nervous disposition
Ví dụ
