Bản dịch của từ June beetle trong tiếng Việt

June beetle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

June beetle(Noun)

dʒˈuːn bˈiːtəl
ˈdʒun ˈbitəɫ
01

Một con bọ cánh cứng màu nâu lớn thường thấy trong vườn và sống bằng cách ăn lá cây.

A large brown beetle that is commonly found in gardens and feeds on foliage

Ví dụ
02

Có nhiều loài bọ cánh cứng thuộc họ Scarabaeidae thường hoạt động vào tháng Sáu.

Any of several species of beetles in the family Scarabaeidae typically active in June

Ví dụ
03

Ấu trùng của bọ cánh cụt tháng Sáu, một loại côn trùng giống như sâu màu trắng.

The larva of a June beetle which is a white grublike insect

Ví dụ