junk
junk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Từ lóng chỉ thuốc phiện loại heroin (một loại ma túy mạnh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nam (cả dương vật và bìu) — cách nói thân mật, không trang trọng.
A mans genitals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của junk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
junk | junks |
Kết hợp từ của junk (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vật liệu vô dụng junk material | Các trung tâm tái chế thường xử lý vật liệu vụn từ hộ gia đình. Recycling centers often deal with junk material from households. |
cửa hàng đồ cũ junk shop | Cửa hàng đồ cũ bán đồ nội thất cũ. The junk shop sold old furniture. |
khoa học vớ vẩn junk science (= invalid) | Phong trào chống vắc xin thường được liên kết với khoa học vô nghĩa. The anti-vaccine movement is often associated with junk science. |
đống rác junk pile | Cộng đồng đã dọn dẹp đống rác trong công viên. The community cleaned up the junk pile in the park. |
phòng rưỡi junk room | Phòng rác của cô ấy đầy sách cũ và đồ chơi hỏng. Her junk room is cluttered with old books and broken toys. |
junk (Verb)
Nghĩa 01
Vứt bỏ, loại bỏ hoặc bỏ đi một vật (hoặc ý tưởng, kế hoạch) một cách dứt khoát, không thương tiếc và không chính thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "junk" có nghĩa chính là đồ bỏ đi hoặc vật không còn giá trị sử dụng. Trong tiếng Anh, "junk" có thể được sử dụng để chỉ những đồ vật cũ kỹ, phế thải, hoặc hàng hóa kém chất lượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "junk" thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao thông (junk food) để chỉ thực phẩm không lành mạnh. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "junk" nhưng ít phổ biến hơn trong các cụm từ tương tự với nghĩa tương tự. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể.