ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Junk car
Xe cũ hoặc hư hỏng nặng, không đáng để sửa chữa nữa
An old or broken-down car that isn't worth fixing.
一辆旧的或受损的汽车,修理不值得
Một chiếc xe không còn giá trị nhiều và thường dùng để lấy phụ tùng hoặc làm phế liệu
An unimpressive vehicle, often used for spare parts or scrap metal.
一辆几乎没有价值、常被拆解用作零件或废料的车辆
Một chiếc xe được xem là xuống cấp hoặc không thể vận hành.
A vehicle is considered to be in poor condition or not operational.
被认为状况差或无法正常运行的汽车