Bản dịch của từ Junk car trong tiếng Việt

Junk car

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Junk car(Noun)

dʒˈʌŋk kˈɑː
ˈdʒəŋk ˈkɑr
01

Xe cũ hoặc hư hỏng nặng, không đáng để sửa chữa nữa

An old or broken-down car that isn't worth fixing.

一辆旧的或受损的汽车,修理不值得

Ví dụ
02

Một chiếc xe không còn giá trị nhiều và thường dùng để lấy phụ tùng hoặc làm phế liệu

An unimpressive vehicle, often used for spare parts or scrap metal.

一辆几乎没有价值、常被拆解用作零件或废料的车辆

Ví dụ
03

Một chiếc xe được xem là xuống cấp hoặc không thể vận hành.

A vehicle is considered to be in poor condition or not operational.

被认为状况差或无法正常运行的汽车

Ví dụ