Jupiter
Jupiter (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Jupiter là vị thần tối cao trong tín ngưỡng La Mã cổ đại, tương đương với thần Zeus trong thần thoại Hy Lạp.
Jupiter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời, thuộc loại khí khổng lồ (gồm chủ yếu là khí), có khối lượng hơn 300 lần Trái Đất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời, là một “khổng lồ khí” có kích thước lớn hơn tất cả các hành tinh khác cộng lại, được đặt theo tên vị vua của các vị thần trong thần thoại La Mã.
Hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời, là một “khổng lồ khí” có kích thước lớn hơn tất cả các hành tinh khác cộng lại, được đặt theo tên vị vua của các vị thần trong thần thoại La Mã.
The largest planet in the solar system a gas giant that is larger than all the other planets put together and is named after the Roman king of the gods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một hành tinh trong Hệ Mặt Trời, là hành tinh lớn nhất với kích thước và khối lượng lớn nhất trong hệ, thường gọi là sao Mộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mộc tinh (Jupiter) là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời, thuộc kiểu hành tinh khí khổng lồ. Tên của nó xuất phát từ thần Jupiter trong thần thoại La Mã, biểu trưng cho sức mạnh và quyền lực. Mộc tinh có đường kính khoảng 143.000 km và được biết đến với vành đai khí khổng lồ cũng như các vệ tinh như Io và Europa. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều sử dụng "Jupiter".