Bản dịch của từ Just you trong tiếng Việt

Just you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Just you(Phrase)

dʒˈʌst jˈuː
ˈdʒəst ˈju
01

Nhấn mạnh tính cá nhân của người liên quan

Emphasize the individual's personal aspect

强调相关人员的个人责任

Ví dụ
02

Chỉ có bạn, không ai khác

It's just you, nobody else.

其实你跟别人都是不同的

Ví dụ
03

Dùng để chỉ người được gọi hoặc người mình đang nói đến

Used to refer to the person being mentioned

用来指代提到的那个人

Ví dụ