justifications
justifications (Noun)
Nghĩa 01
Hành động thể hiện điều gì đó là đúng hoặc hợp lý.
The action of showing something to be right or reasonable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một lý do hoặc lời giải thích cho điều gì đó.
A reason or explanation for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động biện minh cho một yêu cầu hoặc hành động.
The act of justifying a claim or action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của justifications (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
justification | justifications |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "justifications" là danh từ số nhiều, chỉ các lý do hoặc lập luận được đưa ra để biện minh hoặc giải thích cho một hành động, quyết định hoặc quan điểm nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều phát âm tương tự và có nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong văn viết, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, nhưng về cơ bản, thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, đạo đức và triết học.