justified
justified (Adjective)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được chứng minh là có lý do hoặc có lý lẽ đúng đắn; hành động hay tình huống có lý do biện hộ hợp lý.
Having a justification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của justified (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có vẻ hợp lý seem justified | Nhiều người tin rằng các chương trình phúc lợi xã hội là hợp lý cho người nghèo. Many believe that social welfare programs seem justified for the poor. |
cảm thấy chính đáng feel justified | Nhiều người cảm thấy có lý do để phản đối bất bình đẳng xã hội hôm nay. Many people feel justified in protesting against social inequality today. |
chứng minh sự hợp lý prove justified | Nghiên cứu đã chứng minh những lo ngại hợp lý về tác động của mạng xã hội đến giới trẻ. The study proved justified concerns about social media's impact on youth. |
được biện minh be justified | Các chương trình xã hội được biện minh bởi tác động tích cực đến cộng đồng. Social programs are justified by their positive impact on community well-being. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "justified" là một tính từ có nghĩa là hợp lý hoặc có lý do chính đáng. Trong ngữ pháp, từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc quyết định mà có cơ sở hợp lý về mặt đạo đức hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể xuất hiện khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Cả hai phiên bản đều sử dụng hình thức "justified", nhưng ở một số khu vực, cách phát âm và ứng dụng trong văn viết có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa riêng biệt.