Bản dịch của từ Kady trong tiếng Việt

Kady

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kady(Noun)

ˈkeɪ.di
ˈkeɪ.di
01

Một loại mũ cói dành cho nam, thường làm từ rơm hoặc cói, có vành để che nắng. Thường gọi là mũ rơm nam.

A mans straw hat.

男士草帽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh