Bản dịch của từ Kameti trong tiếng Việt
Kameti

Kameti (Noun)
Kameti là một hình thức tiết kiệm và cho vay xoay vòng không chính thức, phổ biến ở Pakistan (tương tự như ROSCA). Một nhóm người thống nhất góp tiền định kỳ (thường hàng tháng) vào một quỹ chung; mỗi kỳ, toàn bộ số tiền đó được trao cho một thành viên theo lượt. Hình thức này giúp mỗi người đều có cơ hội nhận một khoản tiền lớn để chi tiêu hoặc đầu tư trước khi tích góp xong.
A ROSCA in Pakistan an informal rotating poolin monthly money saving scheme.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "kameti" không phải là một từ tiếng Anh phổ biến và không có trong từ điển chuẩn. Có thể đây là một từ thuộc về ngôn ngữ địa phương hoặc một ngôn ngữ không phải tiếng Anh. Nếu đây là một thuật ngữ hoặc từ lóng của một cộng đồng cụ thể, nghĩa và cách sử dụng của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần có thông tin thêm để cung cấp mô tả chính xác hơn.
Từ "kameti" không phải là một từ tiếng Anh phổ biến và không có trong từ điển chuẩn. Có thể đây là một từ thuộc về ngôn ngữ địa phương hoặc một ngôn ngữ không phải tiếng Anh. Nếu đây là một thuật ngữ hoặc từ lóng của một cộng đồng cụ thể, nghĩa và cách sử dụng của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần có thông tin thêm để cung cấp mô tả chính xác hơn.
