Bản dịch của từ Karma trong tiếng Việt

Karma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Karma(Noun)

kˈɑːmɐ
ˈkɑrmə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ