Bản dịch của từ Karyokinesis trong tiếng Việt
Karyokinesis

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Karyokinesis (phân chia nhân) là quá trình phân chia nhân của tế bào trong chu kỳ sống, đặc biệt là trong giai đoạn mitosis và meiosis. Quá trình này đảm bảo rằng mỗi tế bào con nhận được một bộ hoàn chỉnh DNA. Karyokinesis bao gồm các giai đoạn chính như prophase, metaphase, anaphase và telophase. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "karyokinesis" với nghĩa và cách sử dụng giống nhau trong các tài liệu sinh học.
Họ từ
Karyokinesis (phân chia nhân) là quá trình phân chia nhân của tế bào trong chu kỳ sống, đặc biệt là trong giai đoạn mitosis và meiosis. Quá trình này đảm bảo rằng mỗi tế bào con nhận được một bộ hoàn chỉnh DNA. Karyokinesis bao gồm các giai đoạn chính như prophase, metaphase, anaphase và telophase. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "karyokinesis" với nghĩa và cách sử dụng giống nhau trong các tài liệu sinh học.
