Bản dịch của từ Keen eye trong tiếng Việt
Keen eye

Keen eye(Adjective)
Diễn tả người có sự hăng hái, nhiệt tình, chú ý tinh tế; ở đây theo nghĩa 'having or showing eagerness or enthusiasm' nên nhấn vào tính hào hứng, say mê và quan tâm.
Having or showing eagerness or enthusiasm.
热情的,热心的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Keen eye” là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ khả năng quan sát và nhận diện chi tiết mà người khác có thể bỏ qua. Cụm từ này mang tính chất tích cực, thể hiện sự nhạy bén và tinh tế trong việc nhận biết sự thay đổi, chất lượng hay các đặc điểm cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương tự nhau, nhưng người Anh có thể hay dùng trong ngữ cảnh đánh giá nghệ thuật hoặc thiết kế hơn.
Cụm từ "keen eye" xuất phát từ từ "keen", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "kên", có nghĩa là sắc bén, tinh nhạy. Từ thời Trung cổ, "keen" đã được sử dụng để chỉ những điều sắc sảo, nhạy bén trong tư duy và cảm xúc. "Eye" đề cập đến khả năng quan sát. Sự kết hợp của hai yếu tố này trong cụm từ "keen eye" thể hiện khả năng nhận thức tinh tế và sự chú ý đến chi tiết, điều này liên quan mật thiết đến nghĩa đương đại của việc có khả năng quan sát và phân tích sắc bén.
Cụm từ "keen eye" được sử dụng tương đối phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần speaking và writing. Trong phần speaking, thí sinh có thể sử dụng cụm này để mô tả khả năng quan sát tinh tế, trong khi trong writing, nó thường xuất hiện trong các bài luận liên quan đến phân tích hoặc đánh giá. Ngoài ra, "keen eye" cũng thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như nghệ thuật, báo chí và kinh doanh, nơi mà khả năng nhận diện chi tiết quan trọng cho thành công.
“Keen eye” là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ khả năng quan sát và nhận diện chi tiết mà người khác có thể bỏ qua. Cụm từ này mang tính chất tích cực, thể hiện sự nhạy bén và tinh tế trong việc nhận biết sự thay đổi, chất lượng hay các đặc điểm cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương tự nhau, nhưng người Anh có thể hay dùng trong ngữ cảnh đánh giá nghệ thuật hoặc thiết kế hơn.
Cụm từ "keen eye" xuất phát từ từ "keen", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "kên", có nghĩa là sắc bén, tinh nhạy. Từ thời Trung cổ, "keen" đã được sử dụng để chỉ những điều sắc sảo, nhạy bén trong tư duy và cảm xúc. "Eye" đề cập đến khả năng quan sát. Sự kết hợp của hai yếu tố này trong cụm từ "keen eye" thể hiện khả năng nhận thức tinh tế và sự chú ý đến chi tiết, điều này liên quan mật thiết đến nghĩa đương đại của việc có khả năng quan sát và phân tích sắc bén.
Cụm từ "keen eye" được sử dụng tương đối phổ biến trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần speaking và writing. Trong phần speaking, thí sinh có thể sử dụng cụm này để mô tả khả năng quan sát tinh tế, trong khi trong writing, nó thường xuất hiện trong các bài luận liên quan đến phân tích hoặc đánh giá. Ngoài ra, "keen eye" cũng thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như nghệ thuật, báo chí và kinh doanh, nơi mà khả năng nhận diện chi tiết quan trọng cho thành công.
