Bản dịch của từ Keen eye trong tiếng Việt

Keen eye

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keen eye(Adjective)

kin aɪ
kin aɪ
01

Diễn tả người có sự hăng hái, nhiệt tình, chú ý tinh tế; ở đây theo nghĩa 'having or showing eagerness or enthusiasm' nên nhấn vào tính hào hứng, say mê và quan tâm.

Having or showing eagerness or enthusiasm.

热情的,热心的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Keen eye(Noun)

kin aɪ
kin aɪ
01

Một người có đôi mắt nhanh nhạy, tinh ý; dễ nhận ra chi tiết hoặc phát hiện điều mà người khác bỏ qua.

A sharpsighted or observant person.

敏锐的观察者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh