Bản dịch của từ Keep a functional vehicle trong tiếng Việt

Keep a functional vehicle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep a functional vehicle(Phrase)

kˈiːp ˈɑː fˈʌŋkʃənəl vˈɛhɪkəl
ˈkip ˈɑ ˈfəŋkʃənəɫ ˈvɛhɪkəɫ
01

Để giữ gìn các chức năng và đặc điểm của một chiếc xe

To preserve the functions and features of a vehicle

保持车辆的功能和特性

Ví dụ
02

Để đảm bảo rằng phương tiện hoạt động tốt và có thể sử dụng được

To ensure that the vehicle operates efficiently and remains usable.

确保车辆正常运行并且可以使用

Ví dụ
03

Duy trì xe ô tô hoạt động tốt

Vehicle maintenance during operation

保持车辆正常运行状态的维修

Ví dụ