ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Keep a yearning trong tiếng Việt
Keep a yearning
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Keep a yearning
(
Phrase
)
kˈiːp ˈɑː jˈɜːnɪŋ
ˈkip ˈɑ ˈjɝnɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ