Bản dịch của từ Keep an ear to the ground trong tiếng Việt
Keep an ear to the ground

Keep an ear to the ground(Idiom)
Lắng nghe kỹ thông tin hoặc để chú ý đến các dấu hiệu hoặc gợi ý.
To listen closely for information or to be attentive to signs or hints.
Để cảnh giác và nhạy bén với môi trường xung quanh.
To be vigilant and perceptive regarding one's surroundings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Câu thành ngữ 'keep an ear to the ground' có nghĩa là theo dõi sát sao thông tin, sự kiện hoặc xu hướng đang diễn ra, nhằm thu thập kiến thức hoặc dự đoán những điều có thể xảy ra trong tương lai. Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do ngữ điệu và trọng âm vùng miền".
"Câu thành ngữ 'keep an ear to the ground' có nghĩa là theo dõi sát sao thông tin, sự kiện hoặc xu hướng đang diễn ra, nhằm thu thập kiến thức hoặc dự đoán những điều có thể xảy ra trong tương lai. Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do ngữ điệu và trọng âm vùng miền".
