Bản dịch của từ Keep asking trong tiếng Việt

Keep asking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep asking(Verb)

kˈip ˈæskɨŋ
kˈip ˈæskɨŋ
01

Tiếp tục yêu cầu hoặc hỏi về điều gì đó.

To continue to request or inquire about something.

Ví dụ
02

Kiên trì tìm kiếm một câu trả lời hoặc thông tin.

To persist in seeking an answer or information.

Ví dụ
03

Duy trì thói quen hỏi.

To maintain a habit of questioning.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh