Bản dịch của từ Keep fit trong tiếng Việt

Keep fit

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep fit(Verb)

kip fɪt
kip fɪt
01

Giữ cơ thể khỏe mạnh bằng cách tập luyện đều đặn hoặc duy trì hoạt động thể chất thường xuyên.

To stay in good physical condition by taking regular exercise.

通过定期锻炼保持身体健康

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Keep fit(Phrase)

kip fɪt
kip fɪt
01

Đi đến những nơi để tập thể dục, rèn luyện sức khỏe (ví dụ: phòng tập, sân thể thao) nhằm giữ vóc dáng và sức khỏe tốt.

To go to places where people can do physical exercise.

去健身的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh