ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Keep house trong tiếng Việt
Keep house
Noun [U/C]
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Keep house
(
Noun
)
kˈip hˈaʊs
kˈip hˈaʊs
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
Keep house
(
Verb
)
kˈip hˈaʊs
kˈip hˈaʊs
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ