ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Keep house
Hoạt động quản lý hộ gia đình hoặc ngôi nhà.
The activity of managing a household or home
Ngôi nhà nơi ai đó sinh sống và chăm lo công việc gia đình.
A house in which someone lives and takes care of their domestic affairs
Quản lý hoặc duy trì một hộ gia đình.
To manage or maintain a household
Thực hiện các nhiệm vụ của một hộ gia đình.
To perform the duties of a household