Bản dịch của từ Keep house trong tiếng Việt

Keep house

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep house(Noun)

kˈip hˈaʊs
kˈip hˈaʊs
01

Hoạt động quản lý hộ gia đình hoặc ngôi nhà.

The activity of managing a household or home

Ví dụ
02

Ngôi nhà nơi ai đó sinh sống và chăm lo công việc gia đình.

A house in which someone lives and takes care of their domestic affairs

Ví dụ

Keep house(Verb)

kˈip hˈaʊs
kˈip hˈaʊs
01

Quản lý hoặc duy trì một hộ gia đình.

To manage or maintain a household

Ví dụ
02

Thực hiện các nhiệm vụ của một hộ gia đình.

To perform the duties of a household

Ví dụ