Bản dịch của từ Keep intact trong tiếng Việt

Keep intact

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep intact(Phrase)

kˈiːp ɪntˈækt
ˈkip ˈɪnˌtækt
01

Giữ nguyên trạng thái ban đầu của vật gì đó mà không thay đổi hay gây hư hỏng.

Keep something in its original condition without any changes or damage.

保持某物原汁原味,未加改动或损坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giữ cho tình trạng hoặc tính toàn vẹn của một vật gì đó

Protect the condition or integrity of something

维护某事的状态或完整性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Không làm thay đổi hay làm xáo trộn thứ gì đó

Leave everything as is or avoid causing any disruptions.

不要改变或扰乱任何事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa