Bản dịch của từ Keep me posted trong tiếng Việt

Keep me posted

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep me posted(Phrase)

kˈiːp mˈɛ pˈəʊstɪd
ˈkip ˈmɛ ˈpoʊstɪd
01

Cập nhật cho ai đó về những diễn biến mới nhất

To inform someone about any new developments

用来通知某人任何最新的动态

Ví dụ
02

Tiếp tục chia sẻ tin tức hoặc tiến trình về một sự kiện hoặc vấn đề ngay khi chúng xảy ra

To keep sharing updates or developments about an event or issue as it unfolds.

持续实时分享事件或问题的最新消息和进展

Ví dụ
03

Cung cấp cho ai đó những cập nhật hoặc thông tin thường xuyên về một tình huống

To keep someone informed or updated regularly about a situation.

为某人提供情况的最新动态或信息

Ví dụ