Bản dịch của từ Keep one's nose clean trong tiếng Việt

Keep one's nose clean

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep one's nose clean(Idiom)

01

Tránh rắc rối hoặc tránh xa rắc rối

To avoid trouble or stay out of trouble

Ví dụ
02

Duy trì lối sống trong sạch và đáng kính

To maintain a clean and respectable lifestyle

Ví dụ
03

Cư xử tốt và tuân thủ luật pháp

To behave well and obey the law

Ví dụ