Bản dịch của từ Keep pushing trong tiếng Việt

Keep pushing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep pushing(Phrase)

kˈiːp pˈʊʃɪŋ
ˈkip ˈpʊʃɪŋ
01

Duy trì nỗ lực hoặc quyết tâm

To maintain effort or determination

Ví dụ
02

Kiên trì theo đuổi một mục tiêu mặc dù gặp khó khăn.

To persist in pursuing a goal despite difficulties

Ví dụ
03

Tiếp tục gây áp lực lên ai đó hoặc cái gì đó

To continue to put pressure on someone or something

Ví dụ