Bản dịch của từ Keep running trong tiếng Việt

Keep running

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep running(Phrase)

kˈiːp rˈʌnɪŋ
ˈkip ˈrənɪŋ
01

Duy trì nhịp điệu đều đặn trong một hoạt động như chạy bộ

Maintain a steady pace during activities like running.

在跑步等活动中保持稳定的步伐

Ví dụ
02

Kiên trì trong một tình huống hoặc hoạt động

Perseverance in a situation or activity

坚持某个情况下或活动

Ví dụ
03

Tiếp tục chạy liên tục mà không dừng lại

Keep going without stopping.

持续不停地运行

Ví dụ