ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Keep running
Duy trì nhịp điệu đều đặn trong một hoạt động như chạy bộ
Maintain a steady pace during activities like running.
在跑步等活动中保持稳定的步伐
Kiên trì trong một tình huống hoặc hoạt động
Perseverance in a situation or activity
坚持某个情况下或活动
Tiếp tục chạy liên tục mà không dừng lại
Keep going without stopping.
持续不停地运行