Bản dịch của từ Keep straight face trong tiếng Việt

Keep straight face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep straight face(Phrase)

kˈiːp strˈeɪt fˈeɪs
ˈkip ˈstreɪt ˈfeɪs
01

Tránh cười hoặc bộc lộ sự thích thú khi có điều gì đó hài hước.

To avoid laughing or showing amusement when something is funny

Ví dụ
02

Thể hiện sự nghiêm túc hoặc không bộc lộ cảm xúc trong những tình huống hài hước.

To appear serious or expressionless in a humorous situation

Ví dụ
03

Giữ vẻ mặt nghiêm túc mà không để lộ bất kỳ cảm xúc nào.

To maintain a serious expression without showing any emotion

Ví dụ