Bản dịch của từ Keep with trong tiếng Việt

Keep with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep with(Phrase)

kˈiːp wˈɪθ
ˈkip ˈwɪθ
01

Tiếp tục giữ liên lạc với ai đó

To continue to be in touch or connected with someone

Ví dụ
02

Để duy trì sự đồng thuận hoặc hài hòa với ai đó hoặc cái gì đó.

To stay in agreement or harmony with someone or something

Ví dụ
03

Tiếp tục làm một việc gì đó theo cùng một cách hoặc duy trì một cách hành xử nhất định.

To continue doing something in the same manner or to maintain a certain course of action

Ví dụ