Bản dịch của từ Keep yourself trong tiếng Việt

Keep yourself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keep yourself(Phrase)

kˈiːp jˈɔːsɛlf
ˈkip ˈjʊrˌsɛɫf
01

Để giữ sức khỏe và có một thể trạng tốt

To maintain your health and feel good

保持身体健康

Ví dụ
02

Duy trì tính chính trực hoặc nguyên tắc cá nhân

Upholding integrity or personal principles

坚持诚信原则或个人信念

Ví dụ
03

Tiếp tục duy trì ở trạng thái hoặc điều kiện đã định

To continue existing in a certain state or condition

保持某种状态或条件的持续存在

Ví dụ